thong thả

Học thuật
Thân thiện
thong thả

Anh ấy thong thả đi bộ trong công viên vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chậm rãi, từ tốn, không vội vàng: Diễn tả một hành động được thực hiện với tốc độ chậm, thoải mái, không gấp gáp.
    • Nhàn rỗi, rảnh rang, thời gian rảnh: Diễn tả trạng thái ít việc, thời gian tự do.
    • Sau này, về sau, từ từ rồi tính: Diễn tả việc đó sẽ được làm hoặc xem xét vào một thời điểm sau, không ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ông cụ đi bộ rất thong thả trong công viên. (Hành động chậm rãi)
    • Cuối tuần này tôi khá thong thả, chúng ta có thể đi cà phê. (Trạng thái rảnh rỗi)
    • Việc đó cứ thong thả, đừng vội. (Ý nghĩa "để sau, từ từ")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn thong thả": ăn chậm rãi, từ tốn, thưởng thức bữa ăn.
    • dặn các cháu phải ăn thong thả cho dễ tiêu.
  • "Thong thả rồi sẽ hay": Cụm thành ngữ khuyên nên kiên nhẫn, chờ đợi; kết quả hoặc câu trả lời sẽ rõ ràng về sau.
    • Anh đừng sốt ruột, mọi chuyện cứ thong thả rồi sẽ hay.
Biến thể từ gần giống
  • Thong dong (phó từ): Cũng có nghĩathư thả, chậm rãi, không vội. Thường dùng cho dáng đi, hành trình.
    • Chiều chiều, ông lại thong dong dắt chó đi dạo.
  • Thư thả (phó từ/tính từ): Nhàn hạ, thong thả, không bận rộn.
    • Sau khi nghỉ hưu, cuộc sống của bác thật thư thả.
  • Khoan thai (phó từ/tính từ): Chậm rãi, điềm đạm có vẻ trang trọng hơn.
    • hiệu trưởng bước lên lễ đài với dáng đi khoan thai.
Từ đồng nghĩa
  • Chậm rãi: Chậm chạp, thong thả (nghĩa 1).
  • Nhàn rỗi / Rảnh rang: thời gian rỗi, không bận việc (nghĩa 2).
  • Từ từ: Chậm, không vội (nghĩa 1); để sau (nghĩa 3).
Từ trái nghĩa
  • Vội vàng / Gấp gáp: Làm nhanh, thiếu thong thả.
  • Bận rộn / Tất bật: nhiều việc phải làm, không rảnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Thong thả như rùa ": So sánh sự chậm chạp, thong thả của ai đó với con rùa.
    • Cậu làm thong thả như rùa thế, nhanh lên nào!
  • "Thong thả ta buông câu": Thể hiện tâm thế nhàn hạ, thư thái, không vướng bận.
    • Công việc đã xong, giờ thì thong thả ta buông câu.
thong thả

Anh ấy thong thả đi bộ trong công viên vào buổi sáng.

  1. 1. ph. 1. Chậm rãi, từ tốn: Ăn thong thả. 2. ít việc, nhàn rỗi: Khi nào thong thả, tôi đến chơi với anh. 3. Sau đây: Thong thả rồi sẽ giải quyết.